borsht belt

borsht belt

The comedian performed at a borsht belt resort in the Catskills.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khu nghỉ dưỡng dành cho người Do Tháivùng núi Catskill (New York): "borsht belt" một thuật ngữ không trang trọng, chỉ một khu vực nghỉ dưỡngdãy núi Catskill, bang New York, nơi chủ yếu phục vụ khách hàng người Do Thái. Tên gọi này bắt nguồn từ món súp củ cải đỏ (borscht) phổ biến trong ẩm thực Do Thái.
    • Môi trường biểu diễn hài kịch đặc thù: Thuật ngữ này còn ám chỉ một "mạch" (circuit) biểu diễn hài kịch giải trí tại các khu nghỉ dưỡng này, nơi nhiều danh hài Do Thái đã học nghề trình diễn.
dụ sử dụng
  • (Nhiều danh hài nổi tiếng, như Mel Brooks Woody Allen, đã bắt đầu sự nghiệp bằng cách biểu diễnkhu nghỉ dưỡng borsht belt.)
  • (Khu nghỉ dưỡng borsht belt từng một trung tâm văn hóa sôi động cho giải trí Do Thái vào giữa thế kỷ 20.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "borscht circuit": Biến thể đồng nghĩa phổ biến hơn của "borsht belt", thường dùng để chỉ mạng lưới các khách sạn khu nghỉ dưỡng ở Catskill nơi các nghệ sĩ biểu diễn.

    • He spent his summers performing on the borscht circuit. (Anh ấy đã dành những mùa để biểu diễn trên mạch borscht.)
  • "Borscht Belt comedy": Một phong cách hài kịch đặc trưng, thường pha trộn yếu tố văn hóa Do Thái, chơi chữ hài kịch tình huống.

    • The humor of the Borscht Belt comedy often relied on Jewish cultural references. (Sự hài hước của hài kịch Borscht Belt thường dựa vào các tham chiếu văn hóa Do Thái.)
Biến thể từ gần giống
  • Borscht (n): Súp củ cải đỏ, một món ăn truyền thống của ẩm thực Đông Âu Do Thái.
    • She ordered a bowl of hot borscht with sour cream. ( ấy gọi một bát súp borscht nóng với kem chua.)
  • Catskills (n): Dãy núi Catskill, bang New York, nơi khu vực borsht belt.
    • The Catskills were a popular vacation destination for Jewish families. (Dãy núi Catskill từng điểm đến nghỉ dưỡng phổ biến cho các gia đình Do Thái.)
Từ đồng nghĩa
  • Jewish Alps: Một biệt danh không trang trọng khác cho khu vực Catskill, nhấn mạnh tính chất nghỉ dưỡng văn hóa Do Thái.
  • Borscht circuit: Cụm từ đồng nghĩa hoàn toàn với "borsht belt".
Thành ngữ liên quan
  • "To play the borscht belt": Biểu diễn hài kịch hoặc giải trí tại khu vực này, thường mang hàm ý một bước đệm trong sự nghiệp.
    • Before Hollywood, many comedians had to play the borscht belt. (Trước khi đến Hollywood, nhiều danh hài đã phải biểu diễn ở borscht belt.)

Từ gần giống